menu_book
見出し語検索結果 "cửa tiệm" (1件)
cửa tiệm
日本語
名店舗(南部)
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
swap_horiz
類語検索結果 "cửa tiệm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cửa tiệm" (2件)
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)